Máy tính giá gia công
Nhập số lượng để hệ thống tự động tính chi phí
BẢNG GIÁ GIA CÔNG
Vẽ file
| STT | Hạng mục công việc | Đơn vị | Giá thành | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vẽ file sản xuất (Sketchup) | Tấm | 20.000 đ | Vẽ file theo 3D hoặc kích thước vẽ tay; file phức tạp sẽ trao đổi. |
| 2 | Vẽ file vách hoa văn | Tấm | 30.000 đ | |
| 3 | Xuất file | Tấm | Miễn phí | Khách đã có file vẽ chuẩn sản xuất. |
Cắt CNC
| STT | Hạng mục công việc | Đơn vị | Giá thành | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Cắt MDF 1 mặt (17mm) | Tấm | 60.000 đ | |
| 5 | Cắt MDF 1 mặt (25mm) | Tấm | 95.000 đ | |
| 6 | Cắt tấm hậu | Tấm | 40.000 đ | |
| 7 | Cắt lật mặt | Tấm | 20.000 đ | |
| 8 | Cắt hoa văn CNC | Tấm | 120.000 đ | |
| 9 | Cắt sồi tấm | Tấm | 80.000 đ |
Dán cạnh
| STT | Hạng mục công việc | Đơn vị | Giá thành | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Dán chỉ thẳng PVC 21mm | md | 4.000 đ | |
| 11 | Dán chỉ thẳng PVC 25mm | md | 6.000 đ | |
| 12 | Dán chỉ thẳng PVC 43mm | md | 7.000 đ | |
| 13 | Công ghép 34 | md | 7.000 đ | |
| 14 | Dán cạnh vát 45° (dán tay) | md | 20.000 đ | |
| 15 | Dán cạnh cong (dán tay) | md | 15.000 đ | |
| 16 | Dán hèm chỉ kính | md | 15.000 đ |
Vệ sinh – Đóng gói
| STT | Hạng mục công việc | Đơn vị | Giá thành | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Vệ sinh + đóng gói PE + phân loại SP | Tấm | 20.000 đ | |
| 18 | Vệ sinh + đóng gói mút xốp + PE | Tấm | 30.000 đ |
Lắp đặt
| STT | Hạng mục công việc | Đơn vị | Giá thành | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Ráp MDF tại xưởng | Tấm | 150.000 đ | |
| 20 | Ráp MDF tại công trình | Tấm | 200.000 đ | |
| 21 | Ráp sồi tại xưởng | Tấm | 250.000 đ | |
| 22 | Ráp sồi tại công trình | Tấm | 300.000 đ |
Sơn
| STT | Hạng mục công việc | Đơn vị | Giá thành | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 23 | Sơn màu bệt 1 mặt | m² | 160.000 đ | |
| 24 | Sơn PU 1 mặt | m² | 150.000 đ |
* Giá thành được cập nhật theo bảng giá hiện tại.
👤 Thông tin khách hàng
Tổng cộng
0 đ
* Đơn giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và yêu cầu thực tế.
